"từ bỏ" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi là "từ bỏ" nói thế nào trong tiếng Nga? Cảm ơn nha.
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
từ bỏ từ tiếng Nga đó là: расставаться; распроститься; покидать; слагать; отступать; отступление; отречение; отрешаться; отталкивать; отступаться; отшатываться; отказываться; отрекаться; оставлять
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login