"triển lãm" tiếng Nga là gì?

Em muốn hỏi là "triển lãm" dịch sang tiếng Nga thế nào?
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
triển lãm là: экспонировать; экспозиция; выставлять; выставочный; выставка; выставляться; павильон; передвижник; вернисаж; павильон; вернисаж; фотовыставка; экспонат
Answered 7 years ago
Rossy

Found Errors? Report Us.