"trau giồi" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi là "trau giồi" tiếng Nga là từ gì?
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trau giồi từ đó là: расти; культивировать; изощрять; совершенствовать; совершенствоваться; вырабатывать; самоусовершенствование
Answered 7 years ago
Rossy

Found Errors? Report Us.