"trần truồng" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi "trần truồng" tiếng Nga nói như thế nào?
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trần truồng từ đó là: раздетый; донага; догола; нагота; нагой; нагишом; обнажённый; оголённый; голый; голышом; раздеваться; оголяться; полуобнажённый
Answered 7 years ago
Rossy

Found Errors? Report Us.