"trái với" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi "trái với" tiếng Nga nói thế nào?
7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trái với từ đó là: сверх; противоречить; против; наперекор; вразрез; вопреки; антимарксистский
Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.