"trải qua" tiếng Nga là gì?

Em muốn hỏi chút "trải qua" tiếng Nga nói như thế nào? Cảm ơn nha.
7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trải qua từ đó là: узнавать; хватить; хлебнуть; познавать; протягиваться; проходить I; испытывать; испробовать; переживать; изведать; неиспытанный
Answered 7 years ago
Rossy

Found Errors? Report Us.