"trải qua" tiếng Nga là gì?

Em muốn hỏi chút "trải qua" tiếng Nga nói như thế nào? Cảm ơn nha.
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trải qua từ đó là: узнавать; хватить; хлебнуть; познавать; протягиваться; проходить I; испытывать; испробовать; переживать; изведать; неиспытанный
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login