"trắc trở" tiếng Nga là gì?

Cho mình hỏi là "trắc trở" tiếng Nga nói như thế nào? Благодарю!
7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trắc trở là: препятствие; заминка; затруднение; загвоздка; авария
Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.