"trách cứ" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi là "trách cứ" dịch sang tiếng Nga thế nào?
7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
trách cứ là: укорять; укор; укоризненный; укоризна; упрекать; упрёк; попрекать; попрёк; пенять; нарекание
Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.