"tổn hại" tiếng Nga là gì?

Em muốn hỏi "tổn hại" tiếng Nga là từ gì?
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
tổn hại từ đó là: ущерб; урон; разорительный; вред; потерпевший; подрываться; подрывать II; повреждение; повреждать; подрыв; надрывать; вредить; компрометировать
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login