"tò mò" tiếng Nga là gì?

Mình muốn hỏi chút "tò mò" tiếng Nga là từ gì?
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
tò mò là: полюбопытствовать; пытливый; любопытство; любопытный; любопытствовать; ротозей; интриговать; любопытный; глазеть; глазеть; полюбопытствовать
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login