"hủ lậu" tiếng Nga là gì?

Cho tôi hỏi chút "hủ lậu" dịch sang tiếng Nga thế nào?
7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
hủ lậu dịch là: удушливый; филистерский; рутина; рутинёрство; рутинный; косность; косный; закоснелый; заскорузлый; обывательский; филистер; рутинёр
Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.