Từ đồng nghĩa của brood là gì?

Từ đồng nghĩa của brood trong Tiếng Anh là gì? Thanks

6 years ago
Asked 6 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của brood bao gồm: dwell, fret, mope, stew, worry

Answered 6 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login