Từ đồng nghĩa của break là gì?

Từ đồng nghĩa của break trong Tiếng Anh là gì? Thanks

6 years ago
Asked 6 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của break là: crack, fracture, burst, split, splinter, shatter, shiver, smash

Answered 6 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login