Từ đồng nghĩa của brave là gì?

Từ đồng nghĩa của brave trong Tiếng Anh là gì? Đa tạ nha

6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của brave là: courageous, fearless, intrepid, bold, audacious, valient, valorous, doughty, mettlesome, plucky, dauntless, undaunted

Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login