Từ đồng nghĩa của brave là gì?

Từ đồng nghĩa của brave trong Tiếng Anh là gì? Đa tạ nha

7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của brave là: courageous, fearless, intrepid, bold, audacious, valient, valorous, doughty, mettlesome, plucky, dauntless, undaunted

Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.