Từ đồng nghĩa của bonus là gì?

Từ đồng nghĩa của bonus trong Tiếng Anh là gì? Đa tạ nha

8 years ago
Asked 8 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của bonus bao gồm: bounty, subsidy, premium, prize, reward, gratuity

Answered 8 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login