Từ đồng nghĩa của boast là gì?

Từ đồng nghĩa của boast trong Tiếng Anh là gì? Đa tạ nha

7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của boast là: brag, crow, vaunt

Answered 7 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.