Từ đồng nghĩa của blameworthy là gì?

Từ đồng nghĩa của blameworthy trong Tiếng Anh là gì? Thank you!

7 years ago
Asked 7 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của blameworthy gồm: blamable, blameful, censurable, culpable, guilty, reprehensible

Answered 7 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.