Từ đồng nghĩa của aware là gì?

Từ đồng nghĩa của aware trong Tiếng Anh là gì? Xin cảm ơn

8 years ago
Asked 8 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của aware gồm: cognizant, conscious, sensible, awake, alert, watchful, vigilant

Answered 8 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login