Từ đồng nghĩa của authentic là gì?

Từ đồng nghĩa của authentic trong Tiếng Anh là gì? Cảm ơn nhìu.

6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của authentic gồm: bona fide, genuine, real, true, undoubted, unquestionable

Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login