Từ đồng nghĩa của approve là gì?

Từ đồng nghĩa của approve trong Tiếng Anh là gì? Xin cảm ơn

7 years ago
Asked 7 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của approve gồm: endorse, sanction, certify, accredit, ratify

Answered 7 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.