Từ đồng nghĩa của anger là gì?

Từ đồng nghĩa của anger trong Tiếng Anh là gì? Thank you!

8 years ago
Asked 8 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của anger gồm: rage, fury, ire, wrath, resentment, indignation

Answered 8 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login