Từ đồng nghĩa của amiable là gì?

Từ đồng nghĩa của amiable trong Tiếng Anh là gì? Thank you!

6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của amiable bao gồm: affable, good-natured, obliging, agreeable, pleasant

Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login