Từ đồng nghĩa của airy là gì?

Từ đồng nghĩa của airy trong Tiếng Anh là gì? Xin cảm ơn

9 years ago
Asked 9 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links

Các từ đồng nghĩa của airy là: diaphanous, ethereal, filmy, gauzy, gossamer, sheer, transparent, vaporous

Answered 8 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login