"Collar" nghĩa tiếng việt là gì?

Cho mình hỏi là "Collar" nghĩa tiếng việt là gì?
8 years ago
Asked 8 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
"Collar" tiếng việt đó là: cổ áo. Ex: soft collar = cổ mềm. Ex: stiff collar = cổ cứng. Ex: detachable collar = cổ rời
Answered 8 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login