"sự chiếm giữ phi pháp (tài sản của người khác. . .)" tiếng anh là gì?

Mình muốn hỏi "sự chiếm giữ phi pháp (tài sản của người khác. . .)" tiếng anh nghĩa là gì?
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
Sự chiếm giữ phi pháp (tài sản của người khác. . .) dịch sang tiếng anh là: detinue
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login