"ống đếm tần số nháy" tiếng anh là gì?

Cho mình hỏi là "ống đếm tần số nháy" dịch thế nào sang tiếng anh? Thanks.
6 years ago
Asked 6 years ago

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
Ống đếm tần số nháy tiếng anh là: scintillation counter
Answered 6 years ago

Please register/login to answer this question.  Click here to login

Found Errors? Report Us.