"hạn chế ngoại hối" tiếng anh là gì?

Cho mình hỏi là "hạn chế ngoại hối" dịch sang tiếng anh thế nào?
6 years ago
Asked 6 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
Hạn chế ngoại hối tiếng anh là: exchange restrictions
Answered 6 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login