"nấp" tiếng Nhật là gì?

Mình muốn hỏi "nấp" tiếng Nhật nghĩa là gì?
8 years ago
Asked 8 years ago
Guest

Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.

Sponsored links
nấp tiếng Nhật là: 潜る, 匿, 匿う, 忍ばせる, 忍ぶ, 皮, 皮革, 秘める, 被う, 伏, 伏せる, 覆う, 佚
Answered 8 years ago
Rossy

Please register/login to answer this question.  Click here to login